menu_book
見出し語検索結果 "khó chịu" (1件)
日本語
形不愉快な
Tôi thấy rất khó chịu với thái độ đó.
その態度にはとても不愉快な気分になった。
swap_horiz
類語検索結果 "khó chịu" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "khó chịu" (2件)
Bụng đau âm ỉ suốt từ sáng, thật khó chịu
朝からお腹がシクシクして気持ち悪い
Tôi thấy rất khó chịu với thái độ đó.
その態度にはとても不愉快な気分になった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)