menu_book
見出し語検索結果 "khó chịu" (1件)
日本語
形不愉快な
Tôi thấy rất khó chịu với thái độ đó.
その態度にはとても不愉快な気分になった。
swap_horiz
類語検索結果 "khó chịu" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "khó chịu" (3件)
Bụng đau âm ỉ suốt từ sáng, thật khó chịu
朝からお腹がシクシクして気持ち悪い
Tôi thấy rất khó chịu với thái độ đó.
その態度にはとても不愉快な気分になった。
Căn nhà ngập rác và bốc mùi khó chịu.
家はゴミだらけで嫌な臭いがした。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)